national socialist german workers' party

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa: Đây một danh từ riêng chỉ một chính đảng được thành lập tại Đức vào năm 1919 được Adolf Hitler đưa lên nắm quyền vào năm 1933. Đảng này theo hệ tư tưởng Quốc xã (Nazi) chịu trách nhiệm cho các chính sách dẫn đến Thế chiến thứ hai tội ác diệt chủng Holocaust.

dụ sử dụng
  • (Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa đã lên nắm quyền vào những năm 1930.)
  • (Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa đã bị cấm sau Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the National Socialist German Workers' Party": thành viên của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa.

    • Many Germans were forced to join the National Socialist German Workers' Party to keep their jobs. (Nhiều người Đức bị buộc phải gia nhập Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa để giữ việc làm của họ.)
  • "the ideology of the National Socialist German Workers' Party": hệ tư tưởng của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa.

    • The ideology of the National Socialist German Workers' Party was based on extreme nationalism and racism. (Hệ tư tưởng của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa dựa trên chủ nghĩa dân tộc cực đoan phân biệt chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nazi (Danh từ, Tính từ): viết tắt phổ biến của "National Socialist German Workers' Party", dùng để chỉ đảng hoặc thành viên của đảng này.

    • The Nazi party implemented brutal policies. (Đảng Quốc xã đã thực hiện các chính sách tàn bạo.)
  • Nazism (Danh từ): hệ tư tưởng của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa.

    • Nazism led to the destruction of Europe. (Chủ nghĩa Quốc xã đã dẫn đến sự hủy diệt của châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nazi Party: Đảng Quốc xã (tên gọi tắt thông dụng).
  • German Nazi Party: Đảng Quốc xã Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.